thổ công

Học thuật
Thân thiện
thổ công

Ông thổ công được thờ trên bàn thờ gia tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần trông coi đất đai, vùng đất của một gia đình hoặc một khu vực, theo quan niệm tín ngưỡng dân gian: "Thổ công" một vị thần linh trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên thần linh của người Việt, được cho cai quản bảo vệ mảnh đất nơi gia đình sinh sống.
    • (Khẩu ngữ) Người rất am hiểu thông thạo địa hình, địa thế hoặc mọi ngóc ngách của một địa phương cụ thể: Cách gọi von chỉ một người hiểu biết sâu rộng về một vùng đất nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1 - Thần linh):

    • Gia đình tôi thường cúng thổ công vào ngày rằm mùng một.
    • Bàn thờ thổ công thường được đặtmột nơi trang trọng trong nhà.
  • Danh từ (Nghĩa 2 - Người am hiểu địa phương):

    • Anh ấy sốngđây từ nhỏ, có thể coi thổ công của phố này rồi.
    • Muốn biết lịch sử những con phố cổ, bạn nên hỏi các cụ thổ công Nội.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thổ công, thổ địa": Cụm từ thường đi đôi để chỉ các vị thần cai quản đất đai, thể hiện sự tôn kính trong văn hóa thờ cúng.

    • Theo phong tục, trước khi xây nhà phải làm lễ xin phép thổ công, thổ địa.
  • "Biết như thổ công": Thành ngữ von chỉ sự am hiểu tường tận một địa điểm nào đó.

    • Hỏi đường đến chỗ đó à? Anh Nam biết như thổ công ấy, anh ấy chỉ cho.
Biến thể từ liên quan
  • Thổ địa (danh từ): Vị thần cai quản đất đai, thường được nhắc đến cùng với "thổ công".
  • Thần linh (danh từ): Chỉ chung các vị thần, có thể bao hàm "thổ công".
  • Thổ thần (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ vị thần cai quản đất đai.
Từ đồng nghĩa
  • Thổ thần: Thần đất.
  • Thổ địa: Thần đất đai.
  • Địa chủ (trong ngữ cảnh tín ngưỡng, khác với nghĩa kinh tế): Chủ đất (theo nghĩa bóng, chỉ thần linh).
Thành ngữ liên quan
  • "Đất thổ công, sông hà bá": Thành ngữ thể hiện quan niệm mỗi vùng đất, mỗi dòng sông đều vị thần cai quản riêng.
    • Ông bà ta thường nói "đất thổ công, sông hà bá" để nhắc nhở phải biết tôn trọng thần linh nơi mình ở.
thổ công

Ông thổ công được thờ trên bàn thờ gia tiên.

  1. d. 1. Thần coi đất của mỗi nhà, theo mê tín. 2. Người thông thạo địa một vùng (thtục): Thổ công Nội.